Nghĩa của từ "give a call" trong tiếng Việt
"give a call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
give a call
US /ɡɪv ə kɔːl/
UK /ɡɪv ə kɔːl/
Thành ngữ
gọi điện, gọi một cuộc điện thoại
to telephone someone
Ví dụ:
•
I'll give you a call as soon as I arrive at the airport.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến sân bay.
•
If you need any help, just give me a call.
Nếu bạn cần giúp đỡ, cứ gọi cho tôi.